Quy trình phun thuốc cho lúa giai đoạn đẻ nhánh làm đòng

Giai đoạn đẻ nhánh đến làm đòng là thời điểm cần phun thuốc có chọn lọc nhất — chỉ phun khi mật số sâu bệnh thực sự vượt ngưỡng kinh tế. Sâu cuốn lá và đốm vằn là hai đối tượng quan trọng nhất giai đoạn này. Quy trình điều tra ngưỡng và phun đúng thời điểm cho vụ lúa Đồng bằng sông Cửu Long.

Tóm tắt: Giai đoạn đẻ nhánh (30-55 ngày sau sạ) đến làm đòng (55-75 ngày) là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng — lúa từ giai đoạn sinh trưởng sang giai đoạn sinh sản. Trong giai đoạn này, sâu cuốn lá và đốm vằn là hai đối tượng cần theo dõi chặt. Tuy nhiên — và đây là điểm quan trọng — không phải lúc nào cũng cần phun. Sâu cuốn lá giai đoạn đẻ nhánh thường không cần phun (lúa bù trừ tốt); chỉ cần phun khi sâu tấn công lá đòng giai đoạn làm đòng. Bài này hướng dẫn điều tra và ra quyết định phun đúng cho từng đối tượng.

  • Áp dụng cho: Vụ Đông Xuân và Hè Thu tại Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Thời lượng: 30-75 ngày sau sạ.
  • Độ khó: Trung bình.
  • Chi phí phát sinh ước tính: 100-200 nghìn đồng mỗi sào nếu phun — không phun nếu chưa đến ngưỡng.

Nguyên tắc IPM giai đoạn này

Kết thúc giai đoạn "không phun 40 ngày"

Từ ngày 40 sau sạ trở đi: bắt đầu điều tra và phun theo ngưỡng kinh tế khi cần.

Nhưng điều này không có nghĩa là phun ngay sau ngày 40 — chỉ phun khi điều tra thấy mật số vượt ngưỡng.

Thiên địch vẫn là ưu tiên

  • Quần thể thiên địch (nhện, bọ xít mù, ong ký sinh) đang ở mức cao sau 40 ngày được bảo vệ.
  • Phun thuốc phổ rộng không cần thiết phá vỡ quần thể thiên địch → sâu hại có thể bùng phát mạnh hơn.

Sâu cuốn lá (Cnaphalocrocis medinalis)

Nhận biết

  • Lá lúa bị cuốn lại thành ống dọc — sâu non ở bên trong, ăn phần xanh của lá.
  • Lá cuốn có vệt trắng dọc từ trên xuống sau khi sâu ăn xong.

Ngưỡng và quyết định phun

Giai đoạn đẻ nhánh (30-50 ngày sau sạ):

  • Ngưỡng phun: 20-25% số lá bị cuốn mới.
  • Thực tế: lúa đẻ nhánh rộ có khả năng bù trừ tốt — kể cả 30% lá bị cuốn thường không cần phun.
  • Thiên địch tự nhiên kiểm soát được mật số sâu cuốn lá nếu không phun 40 ngày đầu.

Giai đoạn làm đòng (55-65 ngày sau sạ):

  • Ngưỡng phun thấp hơn: 10-15% lá đòng bị cuốn — vì lá đòng ảnh hưởng trực tiếp đến bông.
  • Lá đòng bị cuốn nhiều → bông nhỏ, ít hạt.

Thuốc khi cần phun

  • Chlorantraniliprole (nhóm diamide): hiệu quả cao, ít độc với thiên địch.
  • Indoxacarb: nhóm oxadiazine — chọn lọc tốt.
  • Tránh Cypermethrin, Lambda-cyhalothrin (diệt thiên địch mạnh).

Bệnh đốm vằn (Rhizoctonia solani)

Nhận biết

  • Vết bệnh hình thoi hoặc bầu dục bất thường, viền nâu sẫm — trên bẹ lá và phiến lá.
  • Nhiều vết nối thành mảng lớn trông như vằn hổ.
  • Bệnh lan từ mép ruộng vào trong, từ dưới bẹ lên trên.

Ngưỡng phun

  • Ngưỡng phun: 20-25% số khóm có triệu chứng đốm vằn trên bẹ lá.
  • Hoặc: vết bệnh đã lên đến lá thứ 3-4 từ dưới lên (bẹ lá thứ 3).

Thuốc

  • Hexaconazole, Propiconazole (nhóm triazol): đặc trị đốm vằn tốt.
  • Validamycin: hiệu quả tốt, ít ảnh hưởng môi trường.
  • Phun vào phần bẹ lá gần mặt nước — nơi nấm phát triển.

Rầy nâu (Nilaparvata lugens) giai đoạn làm đòng

Ngưỡng làm đòng

  • 750-1.500 con rầy/mét vuông là ngưỡng cần phun.
  • Điều tra bằng cách dùng khay trắng đẩy vào giữa ruộng — đếm rầy rơi xuống.

Thuốc

  • Buprofezin: ức chế lột xác, ít độc với thiên địch.
  • Thiamethoxam, Imidacloprid: nếu mật số rất cao.

Bệnh đạo ôn lá (Pyricularia oryzae)

Phân biệt với đốm vằn

  • Đạo ôn lá: vết bệnh hình bầu dục có điểm trắng ở tâm và viền vàng — trên phiến lá.
  • Đốm vằn: vết bệnh không rõ hình dạng, trên bẹ lá, viền nâu.

Khi nào phun

  • Phun ngay khi phát hiện vết đạo ôn lá đang lan rộng.
  • Giai đoạn làm đòng: đặc biệt chú ý vì tiếp theo là trỗ — nguy cơ đạo ôn cổ bông cao.

Thuốc

  • Tricyclazole, Isoprothiolane: đặc trị đạo ôn.

Lịch điều tra và quyết định phun

Ngày sau sạĐiều traPhun nếu
40-45Sâu cuốn lá, rầy nâu, đốm vằnVượt ngưỡng kinh tế
50-55Tất cả + kiểm tra lá đòng bắt đầu raVượt ngưỡng
60-65 (làm đòng)Sâu cuốn lá lá đòng, đạo ôn láNgưỡng thấp hơn cho lá đòng
70-75 (trước trỗ)Chuẩn bị cho đợt phun trỗXem quy trình giai đoạn trỗ

Theo dõi hàng tuần

  • [ ] % lá bị cuốn mới — sâu cuốn lá.
  • [ ] Tỷ lệ khóm có đốm vằn.
  • [ ] Mật số rầy nâu — con/mét vuông.
  • [ ] Vết đạo ôn lá trên phiến lá.

Sai lầm phổ biến

Phun ngay từ ngày 40 theo lịch: không điều tra — phun không cần thiết, tốn tiền.

Không phân biệt đốm vằn và đạo ôn: phun thuốc sai — không hiệu quả.

Phun thuốc phổ rộng diệt thiên địch: sâu hại bùng phát mạnh hơn vụ sau.

Không kiểm tra lá đòng riêng: lá đòng bị hại → ảnh hưởng trực tiếp đến bông.

Ghi chép

  • Kết quả điều tra mật số mỗi tuần.
  • Ngày phun + thuốc + lý do (mật số bao nhiêu).
  • Tình trạng thiên địch (nhện, bọ xít mù).

Tài liệu tham khảo

  • Quy trình phun thuốc BVTV cho lúa theo giai đoạn sinh trưởng — Cục Bảo vệ Thực vật, 2022.

Bài liên quan

  • Quy trình phun thuốc cho lúa giai đoạn gieo sạ
  • Quy trình phun thuốc cho lúa giai đoạn trỗ chín
  • Hướng dẫn quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho lúa
  • Theo dõi giá lúa gạo và dự báo 30 ngày