Hướng dẫn phòng trừ bệnh đốm vằn trên lúa
Đốm vằn (Rhizoctonia solani) tấn công lúa giai đoạn đẻ nhánh đến trổ, gây cháy lá và thối thân. Hướng dẫn phòng theo lịch bón đạm và phun đúng ngưỡng cho lúa Đồng bằng sông Cửu Long.
Tóm tắt: Đốm vằn (còn gọi là bệnh khô vằn) do nấm Rhizoctonia solani gây ra, là bệnh phổ biến thứ hai trên lúa Đồng bằng sông Cửu Long sau đạo ôn. Đặc điểm — nấm tồn tại trong đất, lây qua tiếp xúc giữa các thân lúa, bùng mạnh khi sạ dày và bón đạm cao. Bài này tập trung vào ngưỡng phun, hoạt chất phù hợp và biện pháp giảm bùng phát qua quản lý ruộng.
- Áp dụng cho: Lúa vụ đông xuân và hè thu tại Đồng bằng sông Cửu Long. Áp lực cao ở vụ hè thu do nhiệt độ và độ ẩm cao.
- Thời lượng: Phòng từ 25-30 ngày sau sạ đến 7-10 ngày trước thu hoạch.
- Độ khó: Trung bình. Cần đếm tỷ lệ thân nhiễm để quyết định phun.
- Chi phí phát sinh ước tính: 200-400 nghìn đồng mỗi sào (1.000 mét vuông) cho phòng + trị.
Đặc điểm và tác hại
Nấm Rhizoctonia solani khác với các bệnh khác trên lúa ở mấy điểm:
- Tồn tại trong đất dưới dạng hạch nấm 3-5 năm. Vụ này không xử lý hết = vụ sau bùng lại.
- Lây qua tiếp xúc, không lây qua không khí xa như đạo ôn. Lá ướt chạm nhau = nấm lan.
- Phát mạnh khi nhiệt độ 28-32 độ C, ẩm cao trên 90 phần trăm — đúng đặc điểm vụ hè thu.
- Tấn công từ tầng dưới lên — bắt đầu ở bẹ lá sát mặt nước, lên dần đến lá đòng.
Tác hại:
- Bẹ lá bị nấm xuất hiện đốm hình vằn vện đặc trưng — màu xám trắng viền nâu sậm. Bẹ bị thối, lá khô.
- Năng suất giảm 10-30 phần trăm nếu bùng phát từ đầu vụ.
- Hạt lép tăng vì cây yếu trong giai đoạn nuôi hạt.
- Đốm vằn không gây chết lúa hoàn toàn như đạo ôn cổ bông, nhưng giảm năng suất rõ rệt và làm chất lượng gạo kém.
Điều kiện bùng phát
Đốm vằn bùng mạnh khi:
- Sạ dày trên 150 kilogam mỗi héc-ta: thân chen chúc, lá chạm nhau, nấm lan nhanh.
- Bón đạm cao: cây xanh đậm, lá mềm, nấm dễ xâm nhập.
- Mực nước ruộng cao kéo dài: nấm lây từ bẹ lá sát mặt nước.
- Ruộng từng có dịch năm trước không xử lý: hạch nấm trong đất tồn dư.
- Vụ hè thu: nhiệt độ + ẩm cao chuẩn cho nấm phát.
Nhận biết và mức độ
Quan sát bẹ lá tầng dưới (khoảng 1/3 thân lúa từ mặt nước lên):
- Đốm sớm: đốm hình bầu dục dài 1-2 centimet, viền nâu sậm, tâm xám trắng.
- Đốm phát triển: lan dọc bẹ lá thành đốm vằn vện đặc trưng — đây là tên gọi "đốm vằn".
- Đốm nặng: bẹ thối, lá khô từ tầng dưới lên, có thể thấy hạch nấm màu nâu nhỏ trên bẹ.
Cách đếm để quyết định phun:
- Đếm 30 thân lúa ngẫu nhiên ở 5 điểm trong ruộng.
- Đếm thân có bẹ bị đốm vằn.
- Tính tỷ lệ phần trăm.
Ngưỡng phun:
| Giai đoạn lúa | Ngưỡng phun (tỷ lệ thân bị nhiễm) |
|---|---|
| 30-45 ngày sau sạ | Trên 5 phần trăm |
| 45-65 ngày (làm đòng) | Trên 10 phần trăm |
| 65 ngày đến trổ | Trên 15 phần trăm |
| Sau trổ | Phun chỉ khi quá 25 phần trăm — gần thu hoạch, lưu ý cách ly thuốc |
Phòng — bốn lớp bảo vệ
Quản lý sạ và mật độ
- Sạ 80-120 kilogam mỗi héc-ta — thưa hơn truyền thống. Thân không chen chúc.
- Sạ hàng hoặc sạ máy có thể giúp đều hơn so sạ tay.
Bón đạm cân đối
- Giảm đạm 10-20 phần trăm so công thức cũ.
- Chia làm 3-4 lần bón nhỏ thay vì 2 lần đậm.
- Đợt cuối (chuẩn bị làm đòng) chỉ bón 20-25 phần trăm tổng lượng — không bón nhiều giai đoạn này.
- Tăng kali — đặc biệt đợt đẻ nhánh tích cực và làm đòng. Kali làm vách tế bào dày, nấm khó xâm nhập.
Quản lý nước
- Rút cạn nước 5-7 ngày trong giai đoạn đẻ nhánh tối đa (25-35 ngày sau sạ). Kỹ thuật "tưới ướt khô luân phiên". Giảm độ ẩm bẹ lá, nấm khó phát.
- Không giữ mực nước cao trên 10 centimet kéo dài trừ giai đoạn cần thiết.
- Rút nước trước thu hoạch 10-14 ngày — ruộng khô, nấm không lây thêm.
Vệ sinh ruộng sau vụ
- Cày phơi ruộng sau thu hoạch — hạch nấm chết dưới nắng.
- Đốt rơm rạ ở ruộng từng có dịch nặng. Không khuyến khích đốt thường xuyên vì hại đất, nhưng vụ có dịch thì nên.
- Luân canh với cây khác họ (đậu, ngô) một vụ nếu có thể.
Phun đúng
Hoạt chất phù hợp
Chọn 1 hoạt chất theo nhóm:
- Nhóm thuốc nấm gốc benzimidazole: Carbendazim, Thiophanate methyl. Hiệu quả khá, rẻ. Dễ kháng nếu dùng nhiều.
- Nhóm thuốc nấm gốc triazole: Hexaconazole, Difenoconazole, Propiconazole. Hiệu quả cao, lưu thuốc lâu.
- Nhóm thuốc nấm gốc strobilurin: Azoxystrobin, Trifloxystrobin. Phòng và trị tốt.
- Phối hợp 2 hoạt chất: Hexaconazole + Carbendazim, Azoxystrobin + Tebuconazole. Hiệu quả cao hơn đơn chất, ít kháng thuốc.
Kỹ thuật phun
- Phun chiều mát 16-18 giờ.
- Phun thấp, phun vào bẹ lá tầng dưới — nơi nấm đang phát. Phun ngọn không có tác dụng.
- Áp lực bình đủ mạnh phun tới được tầng dưới.
- Lượng nước 250-400 lít mỗi héc-ta — đủ để thuốc phủ đều bẹ.
Lặp phun
- Lần 1: ngay khi vượt ngưỡng.
- Lần 2: sau 10-14 ngày nếu áp lực còn cao. Đổi hoạt chất khác nhóm tránh kháng.
- Tối đa 3 lần phun một vụ. Quá là không kinh tế và tăng kháng thuốc.
Khi bệnh đã bùng
Nếu phát hiện trễ và nhiều thân đã bị:
- Phun ngay liều cao nhất theo nhãn cho phép.
- Phối hợp 2 hoạt chất khác nhóm.
- Rút cạn nước 3-5 ngày để giảm lây.
- Bón thêm kali (50-70 kilogam K2O mỗi héc-ta) để cây tăng sức.
- KHÔNG bón thêm đạm.
Nếu bệnh đã đến giai đoạn trổ và lan rộng — chấp nhận thiệt hại một phần, tập trung phun phòng đạo ôn cổ bông và rầy nâu để bảo vệ phần còn lại của vụ.
Theo dõi mỗi 7-10 ngày
- [ ] Đếm tỷ lệ thân nhiễm ở 5 điểm.
- [ ] Quan sát các khu trũng, gần bờ — đốm vằn thường bắt đầu ở khu vực này.
- [ ] Mực nước ruộng và độ ẩm.
- [ ] Thời tiết — nhiệt độ ban ngày, ban đêm, mưa.
- [ ] Tình trạng cỏ ruộng — cỏ rậm tăng ẩm và lây bệnh.
Sai lầm phổ biến
Phun thuốc theo lịch không đếm: lãng phí thuốc, tạo kháng.
Phun ngọn lá thay vì bẹ tầng dưới: nấm ở bẹ thấp, phun ngọn không tới.
Bón đạm cao "cho cây xanh": làm bệnh nặng hơn.
Giữ mực nước cao kéo dài: tăng ẩm bẹ lá, nấm phát mạnh.
Bỏ vệ sinh ruộng sau vụ: hạch nấm tồn dư, vụ sau bùng lại.
Ghi chép
- Lượng giống sạ và mật độ.
- Lịch bón đạm — ngày, liều.
- Đốm vằn xuất hiện — ngày, tỷ lệ thân nhiễm.
- Thuốc phun — hoạt chất, liều, ngày.
- Năng suất cuối vụ + tỷ lệ lép.
Tài liệu tham khảo
- Quản lý bệnh đốm vằn trên lúa — Viện Lúa Đồng bằng sông Cửu Long, 2023.
- Sổ tay phòng trừ bệnh hại lúa — Cục Bảo vệ Thực vật, 2022.